Nông dân Hoa Kỳ luôn nỗ lực duy trì sản lượng nông nghiệp dồi dào, đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định với mức giá hợp lý cho người tiêu dùng. Một trong những nguyên tắc cốt lõi trong sản xuất cây trồng là kiểm soát sinh vật gây hại, những đối tượng mà nếu không được quản lý hiệu quả có thể làm giảm năng suất ngô tới 70%.

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là một trong những công cụ mà nông dân sử dụng để kiểm soát dịch hại; độ an toàn và hiệu quả của các loại thuốc này đã được kiểm nghiệm và ghi nhận qua nhiều thập kỷ. Nông dân sử dụng nhiều loại thuốc BVTV khác nhau tùy theo đối tượng gây hại – thuốc trừ cỏ để kiểm soát cỏ dại, thuốc trừ sâu để tiêu diệt côn trùng và thuốc trừ nấm để phòng trừ nấm bệnh. Đối với nông dân trồng ngô, họ cần được tiếp cận kịp thời và đầy đủ tới tất cả các nhóm thuốc BVTV này.
Một trong những loại thuốc BVTV quan trọng là glyphosate. Đây là hoạt chất thuốc trừ cỏ có tính cách mạng được phát triển hơn 50 năm trước nhằm kiểm soát hiệu quả nhiều loại cỏ dại khó xử lý. Atrazine là một hoạtchất thuốc trừ cỏ giá trị khác đã được người trồng ngô sử dụng gần 70 năm qua. Mặc dù vậy, hiện nay, việc ứng dụng những sản phẩm thiết yếu này trong canh tác nông nghiệp đang bị đe dọa kể cả khi có rất nhiều bằng chứng khoa học đã cho thấy chúng không gây rủi ro không thể kiểm soát được cho sức khỏe con người. Nếu không có các sản phẩm này, những nông dân trồng ngô và toàn xã hội sẽ phải đối mặt với một số khó khăn dễ thấy như chi phí canh tác gia tăng, sản lượng cây trồng suy giảm và nguy cơ đe dọa đến an ninh lương thực lâu dài của quốc gia.
Glyphosate và atrazine là những sản phẩm đã được kiểm chứng qua thời gian, với lịch sử sử dụng trong nông nghiệp qua hơn nửa thế kỷ. Thuốc BVTV chứa Glyphosate đã được đăng ký tại Hoa Kỳ từ năm 1974, trong khi thuốc atrazine được đăng ký từ năm 1958. Kể từ đó, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) cùng nhiều cơ quan quản lý tại các quốc gia khác trên thế giới đã nhiều lần rà soát và đánh giá lại mức độ an toàn cũng như hiệu quả sử dụng của từng sản phẩm. Sau khi phân tích và đánh giá lại toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có thông qua quy trình rà soát đăng ký định kỳ 15 năm một lần, EPA kết luận rằng glyphosate không gây rủi ro đối với sức khỏe con người nếu được sử dụng đúng theo hướng dẫn trên nhãn. Tương tự, atrazine cũng không gây ra rủi ro đáng ngại khi đánh giá trên tất cả các nguồn phơi nhiễm qua đường tiêu hóa, bao gồm cả nước uống.
Cơ quan Thống kê Nông nghiệp Quốc gia thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA-NASS) là tổ chức chuyên thực hiện các khảo sát nhằm cung cấp nguồn dữ liệu chính thức về việc sử dụng hóa chất trên đồng ruộng và các biện pháp quản lý dịch hại thông qua “Chương trình Sử dụng Hóa chất trong Nông nghiệp”. Khảo sát mới nhất của cơ quan này về các biện pháp canh tác ngô được thực hiện vào năm 2021, nhằm theo dõi việc sử dụng thuốc trên các cánh đồng trồng ngô tại 18 bang – đại diện cho hơn 90% sản lượng ngô của cả nước. Kết quả khảo sát cho thấy atrazine được sử dụng trên 65,9% diện tích trồng ngô, chiếm tỷ lệ cao nhất đối với một hoạt chất đơn lẻ. Trong khi đó, glyphosate, một thành phần của các công thức hoạt chất, được sử dụng trên 90,4% diện tích, gần như toàn bộ diện tích có sử dụng thuốc trừ cỏ. Tổng cộng, nông dân đã sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc trừ cỏ trên 95,6% diện tích canh tác ngô tại Hoa Kỳ.
Thuốc trừ cỏ được sử dụng trên gần như toàn bộ diện tích trồng ngô, nhưng dữ liệu khảo sát của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cho thấy lượng thuốc sử dụng tính trên mỗi mẫu Anh đã giảm đáng kể so với vài thập kỷ trước. Năm 2021, nông dân chỉ sử dụng trung bình 0,7 pound thuốc trừ cỏ trên mỗi mẫu Anh, giảm hơn một nửa so với mức 1,7 pound vào năm 1990. Lượng thuốc này đã giảm dần trong suốt những năm 1990 và duy trì ổn định ở mức thấp hiện tại kể từ đó. Từ năm 1990 đến 2021, năng suất ngô đã tăng 49%, từ 118,5 giạ/mẫu lên 176,7 giạ/mẫu. Việc thương mại hoá các giống ngô lai biến đổi gen vào giữa thập niên 1990 cùng với các loại thuốc trừ cỏ có phương thức tác động chuyên biệt, đã giúp nông dân giảm lượng thuốc sử dụngtrong khi vẫn duy trì và gia tăng sản lượng.
Trên nhãn sản phẩm của thuốc trừ cỏ chứa glyphosate, Roundup PowerMAX® 3 có chứa thông tin về quy định phạm vi liều lượng sử dụng cho cây ngô, tùy thuộc vào mức độ kháng của cỏ dại và thời điểm phun. Liều lượng dao động từ 15 ounce/mẫu đến 60 ounce/mẫu, nhưng không được vượt quá tổng cộng 60 ounce/mẫu trong một năm. Glyphosate chiếm 41,8% trọng lượng trong công thức thuốc trừ cỏ, vì vậy lượng glyphosate thực tế được áp dụng dao động từ 6 đến 25 ounce trên mỗi mẫu Anh. Để hình dung rõ hơn, một mẫu Anh có diện tích bằng khoảng một sân bóng bầu dục (không tính khu vực cuối sân), vì vậy khi nông dân trồng ngô sử dụng glyphosate để kiểm soát cỏ dại, họ chỉ đang phun một lượng tương đương với một chiếc cốc cà phê lớn lên toàn bộ diện tích của một sân bóng. Đây là một minh họa trực quan cho thấy liều lượng sử dụng thực tế không đáng kể.
Thuốc trừ cỏ không miễn phí
Thuốc trừ cỏ được sử dụng rộng rãi để kiểm soát cỏ dại, yếu tố có thể gây suy giảm nghiêm trọng năng suất nếu không được xử lý kịp thời. Nông dân luôn thận trọng trong việc sử dụng các sản phẩm này. Họ tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về an toàn và sử dụng, không chỉ để bảo vệ sức khỏe cho chính gia đình và cộng đồng của mình, mà còn để quản lý chi phí một cách hợp lý và bền vững cho hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Có nhiều lý do khiến glyphosate và atrazine trở thành hai trong số những hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất trong các loại thuốc trừ cỏ. Một trong những lý do chính là hiệu quả cao của chúng trong việc kiểm soát các loại cỏ dại gây hại nghiêm trọng nhất đối với cây ngô. Bên cạnh đó, hồ sơ an toàn đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ sử dụng cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, chi phí tương đối thấp so với các loại thuốc trừ cỏ thay thế khác khiến hai hoạt chất này trở thành lựa chọn kinh tế và hiệu quả đối với nông dân.
Trong Báo cáo Thường niên về Minh bạch Giá Thuốc Bảo vệ Thực vật tại Hoa Kỳ năm 2025, Mạng lưới Doanh nghiệp Nông dân (Farmers Business Network – FBN) tập hợp các hóa đơn mua thuốc BVTV do nông dân cung cấp để thu thập thông tin thực tế về giá của các sản phẩm BVTV hiện có trên thị trường. Dựa trên mức giá do FBN công bố và liều lượng sử dụng tối đa hằng năm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc đối với cây ngô, chi phí tính trên mỗi mẫu Anh được tính toán nhằm phản ánh mức chi phí thực tế mà nông dân phải chi trả.
Thuốc trừ cỏ chứa glyphosate và atrazine có chi phí dao động từ khoảng 7 đến 15 USD mỗi mẫu Anh. Trong khi đó, các loại thuốc trừ cỏ chứa hoạt chất glufosinate – giải pháp thay thế chính hiện nay – có chi phí cao hơn đáng kể với từ khoảng 12 đến 48 USD mỗi mẫu. Một số lựa chọn thay thế khác cũng có sẵn, nhưng chúng chỉ kiểm soát được phạm vi hẹp hơn các loại cỏ dại và đi kèm với chi phí cao hơn, dao động từ khoảng 20 đến hơn 60 USD mỗi mẫu.
Hầu hết các loại thuốc trừ cỏ thay thế khác chỉ có khả năng kiểm soát một nhóm nhất định các loại cỏ dại. Một số sản phẩm trong số đó có chi phí riêng lẻ thấp hơn, nhưng để đạt được hiệu quả kiểm soát tương đương với glyphosate hoặc atrazine, nông dân có thể phải phối hợp từ hai đến bốn loại thuốc khác nhau. Điều này không chỉ làm tăng chi phí tổng thể mà còn làm phức tạp thêm quy trình quản lý dịch hại trên đồng ruộng.
Thuốc trừ cỏ và các sản phẩm bảo vệ cây trồng khác chiếm khoảng 6% tổng chi phí sản xuất ngô. Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), chi phí trung bình để canh tác một mẫu Anh ngô trong năm 2025 sẽ lên tới 871 USD. Mặc dù sản lượng dự kiến đạt mức kỷ lục, giá ngô được dự báo sẽ giảm mạnh, khiến người nông dân đối mặt với khoản thua lỗ hơn 100 USD cho mỗi mẫu canh tác trong năm nay. Trong bối cảnh ngân sách sản xuất đã bị thâm hụt nghiêm trọng, không có chỗ cho bất kỳ khoản chi phí phát sinh nào không thực sự cần thiết.
Theo tính toán của chúng tôi, nếu chuyển sang sử dụng các loại thuốc trừ cỏ thay thế khác, nông dân sẽ phải đối mặt với mức tăng chi phí ít nhất 60%, thậm chí có thể cao hơn nhiều. Một phân tích gần đây của Chương trình Khuyến nông thuộc Đại học Bang North Carolina về tác động kinh tế ngắn hạn khi mất quyền sử dụng glyphosate tại bang này đã ước tính rằng chi phí sản xuất ngô có thể tăng tới 73%.
Nếu không thể tiếp cận được các loại thuốc trừ cỏ hiệu quả và giá cả phải chăng, nông dân buộc phải chuyển sang các phương án kiểm soát cỏ dại khác. Tuy nhiên, không có lựa chọn nào không đi kèm với những đánh đổi. Trong bối cảnh hiện nay, với mức lương lao động cao và tình trạng thiếu hụt nhân công nông nghiệp, việc kiểm soát cỏ bằng phương pháp thủ công gần như không khả thi về mặt chi phí và nhân lực đối với phần lớn diện tích trồng ngô. Lựa chọn còn lại là kiểm soát cơ giới. Gia tăng hoạt động làm đất có thể được áp dụng để kiểm soát cỏ dại, nhưng điều này lại dẫn đến hiện tượng xói mòn đất và nén đất – đi ngược lại với các thực hành canh tác bền vững vốn khuyến khích giảm thiểu làm đất. Hơn nữa, để kiểm soát cỏ hiệu quả, có thể cần tới ba đến bốn lượt làm đất cho mỗi mẫu, với chi phí dao động từ 15 đến 30 USD mỗi lượt.
Gia tăng chi phí không chỉ dừng lại ở cấp độ nông trại
Việc gia tăng mức độ làm đất không chỉ tác động đến chi phí sản xuất và tính bền vững của đất, mà còn kéo theo những hệ lụy môi trường đáng kể. Làm đất nhiều hơn đòi hỏi nhiều nhiên liệu hơn, đồng nghĩa với việc phát thải khí carbon tăng cao. Một nghiên cứu năm 2023 do Tổ chức Directions Group thực hiện cho thấy glyphosate đã hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp canh tác bảo tồn đất, từ đó mang lại nhiều lợi ích môi trường như:
- Giảm 22% lượng đất bị cuốn trôi theo trầm tích
- Giảm 19% lượng nước tưới tiêu
- Giảm 16% xói mòn đất do gió
- Giảm 13% xói mòn đất do nước
- Giảm 1,2 triệu tấn khí thải carbon từ máy móc nông nghiệp
- Gia tăng khả năng giữ carbon của đất nông nghiệp lên đến 32,5 triệu tấn carbon tương đương
Ngoài những tác động tiêu cực đến môi trường, việc ngăn cản nông dân tiếp cận với các loại thuốc BVTVchứa glyphosate và atrazine sẽ gây áp lực lạm phát lên giá thực phẩm và ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của các hộ gia đình trên toàn quốc. Đồng thời, điều này cũng khiến chi phí dành cho các chương trình hỗ trợ nông nghiệp trong Farm Bill gia tăng, bao gồm cả mạng lưới an sinh cho nông dân và các chương trình dinh dưỡng cộng đồng.
Trong Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Ngành Ngô năm 2025 do Hiệp hội Người trồng Ngô Quốc gia (National Corn Growers Association – NCGA) công bố vào tháng 1, một trong những thách thức cốt lõi được nêu rõ là duy trì vị thế của Hoa Kỳ như một quốc gia sản xuất ngô dồi dào, bền vững và có giá cả cạnh tranh nhất thế giới. Một trong những giải pháp trọng yếu chính là bảo vệ quyền tiếp cận các công nghệ giống và thuốc BVTV.
Nếu không được tiếp tục sử dụng các loại thuốc BVTV hiệu quả trong việc phòng ngừa sâu bệnh, nhiều nông trại và trang trại chăn nuôi tại Hoa Kỳ sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính, từ đó đe dọa khả năng cung ứng thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp giá cả phải chăng cho người tiêu dùng. Việc duy trì quyền tiếp cận các công nghệ này và thúc đẩy đổi mới là điều thiết yếu để bảo đảm nguồn cung ổn định, chất lượng cao cho thị trường nội địa, đồng thời giữ vững sức cạnh tranh của nông nghiệp Hoa Kỳ trên thị trường toàn cầu.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập ncga.com.
==//==



Bình luận