Bài viết dưới đây được dịch và biên tập từ một bài nghiên cứu đánh giá trên tạp chí khoa học Science Direct về tác động của giống cây trồng và các sản phẩm bảo vệ thực vật cải tiến đối với khả năng chi trả, tiếp cận cũng như tính an toàn của thực phẩm dưới góc nhìn của các chuyên gia Canada.

Điểm nổi bật có thể thấy rõ trong bài nghiên cứu này đó là:
- Đổi mới sáng tạo và các tiến bộ về công nghệ áp dụng trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích có thể đo lường được cho sản xuất và phát triển bền vững nông nghiệp của Canada;
- Các đổi mới này góp phần nâng cao mức độ sẵn có và tính ổn định về an ninh lương thực Canada;
- Hệ thống chính sách Canada cần cải thiện khả năng thu thập dữ liệu để định hướng tài trợ nghiên cứu và củng cố an ninh lương thực trong tương lai.
Bối cảnh
Mất an ninh lương thực ngày càng trở thành vấn đề đáng báo động, cả ở khía cạnh thống kê và trong diễn đàn chính sách. Từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, những lo ngại về năng suất, giá cả, chất lượng và bền vững ngày một gia tăng. Những thách thức này gắn liền với bốn trụ cột an ninh lương thực do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định: sự sẵn có, khả năng tiếp cận, khả năng sử dụng và tính ổn định.
Tình trạng mất an ninh lương thực ở Canada đã gia tăng trong thập kỷ qua, đạt 22,9% vào năm 2022. Để ứng phó với tình hình này, các khoản đầu tư vào khoa học cây trồng và đổi mới nông nghiệp công nghệ cao đã được triển khai nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất lương thực Canada. Mặc dù tài liệu khoa học đã ghi nhận rõ ràng các tiến bộ kỹ thuật này, số lượng nghiên cứu đo lường hoặc đặt chúng trong bối cảnh an ninh lương thực quốc gia vẫn còn hạn chế. Khoảng trống này cho thấy nhu cầu cần có các đánh giá tích hợp, vừa tính đến tiến bộ sinh học, vừa cân nhắc kết quả kinh tế – xã hội.
Để giải quyết vấn đề này, những đánh giá ban đầu về những phát triển gần đây trong công nghệ sinh học (CNSH) cây trồng đã được triển khai, trong đó có một báo cáo quan trọng của Bộ Nông nghiệp Canada vàonăm 1994 đã nêu bật tiềm năng mang tính đột phá của công nghệ biến đổi gen (BĐG) trong việc nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Tuy nhiên, sự đón nhận của công chúng lại không bắt kịp quá trình phê duyệt quản lý. Họ thường khó tiếp nhận công nghệ BĐG do những lo ngại về sự độc quyền của các tập đoàn, sự thiếu minh bạch và hạn chế sự tham gia của công chúng trong các quy trình phê duyệt.
Điều đáng chú ý là chính báo cáo đó cũng kết luận rằng tại thời điểm đó, trình độ hiểu biết khoa học của công chúng không phải là rào cản lớn; người dân Canada bày tỏ sự tin tưởng ngày càng tăng vào các cơ quan quản lý trong việc bảo đảm cả an toàn thực phẩm lẫn bảo vệ môi trường. Những năm tiếp theo, Bộ Y tế Canada đã ban hành Chính sách Công nghệ Sinh học Canada. Tuy nhiên, các nghiên cứu học thuật sau này cho thấy niềm tin thể chế này có thể đã bị xói mòn theo thời gian, tạo ra những rào cản mới đối với việc ứng dụng công nghệ. Sự suy giảm này có thể chịu ảnh hưởng mạnh từ truyền thông; chỉ riêng tại Hoa Kỳ, đã có khoảng 1,7 tỷ đô la Mỹ được chi cho các hoạt động vận động phản đối thực phẩm BĐG trong giai đoạn 2012–2016 cùng với tình trạng thiếu minh bạch và khó tiếp cận trong các hoạt động truyền thông về khoa học đã tạo ra khoảng trống trong nhận thức của công chúng – càng gia tăng thông qua các chiến dịch truyền thông gây nhầm lẫn và phản khoa học.
Dữ liệu gần đây cho thấy một bức tranh nhiều sắc thái hơn. Những đổi mới về CNSH trong nông nghiệp đã góp phần nâng cao đa dạng cây trồng, mở rộng mùa vụ canh tác và tăng cường khả năng chống chịu trước các tác nhân gây áp lực từ biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, sự hiểu biết của công chúng về các công nghệ này vẫn còn hạn chế. Dù vậy, khảo sát toàn quốc năm 2022 của Quorus Consulting Group Inc cho thấy mức độ ủng hộ rộng rãi của người tiêu dùng đối với việc ứng dụng chúng trong hệ thống lương thực, với điều kiện khung pháp lý phải phát triển song hành cùng các rủi ro mới nổi và kỳ vọng của các bên liên quan, đặc biệt khi những cải thiện về tính bền vững được gắn nhãn rõ ràng.
Cuối cùng, để tăng cường mối liên kết giữa đổi mới công nghệ và kết quả an ninh lương thực tại Canada đòi hỏi một cơ chế quản trị thích ứng. Hệ thống quản lý cần duy trì tính minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học, và linh hoạt đáp ứng các nhu cầu đang thay đổi của giới nghiên cứu, nhà sản xuất và người tiêu dùng, nếu Canada muốn khai thác trọn vẹn tiềm năng đổi mới trong lĩnh vực nông sản – thực phẩm.
Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá đóng góp của CNSH nông nghiệp đối với an ninh lương thực tại Canada thông qua việc phân tích các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, môi trường và quản lý. Trong khi những tiến bộ toàn cầu về giống cây trồng lai tạo truyền thống và BĐG đã cho thấy tiềm năng trong việc tăng cường khả năng chống chịu với sâu bệnh, dịch hại và các tác nhân liên quan đến biến đổi khí hậu, tác động của chúng đối với hệ thống lương thực Canada vẫn phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể, cũng như vào cả người tiêu dùng lẫn khung quản lý tại Canada.
Mục tiêu trọng tâm là đánh giá mức độ phù hợp của các công nghệ này với bốn trụ cột an ninh lương thực: sự sẵn có, khả năng tiếp cận, khả năng sử dụng và tính ổn định trong bức tranh nông nghiệp của Canada. Cụ thể, nghiên cứu đặt ra câu hỏi: những giải pháp về cây trồng CNSH gần đây đã cải thiện kết quả an ninh lương thực tại Canada đến mức nào, đặc biệt xét trên các yếu tố năng suất cây trồng, chi phí sản xuất và tính bền vững môi trường? Bên cạnh đó, nghiên cứu còn xem xét cách những đổi mới này góp phần ổn định giá cả, gia tăng khả năng chống chịu của sản xuất và hỗ trợ sử dụng đất đai cũng như đầu vào một cách bền vững trong bối cảnh ngày càng biến động (xem Hình 2).
Để đạt được cái nhìn toàn diện hơn, nghiên cứu tiếp tục xem xét các yếu tố hệ thống ảnh hưởng đến việc ứng dụng CNSH nông nghiệp, bao gồm cả các giống cây BĐG. Trọng tâm được đặt vào việc xác định những rào cản chính như kinh tế, quản lý hay nhận thức đang hạn chế mức độ tiếp nhận các công nghệ này của nông dân. Điều này dấy lên câu hỏi: Những hạn chế chủ yếu nào đang cản trở quá trình thương mại hóa và áp dụng các đổi mới CNSH của nông dân Canada?
Song song với đó, nghiên cứu cũng khảo sát thái độ của công chúng đối với CNSH nông nghiệp, đặt ra câu hỏi: Người tiêu dùng Canada nhìn nhận CNSH như thế nào trong bối cảnh khả năng chi trả, an toàn và chất lượng thực phẩm? Cuối cùng, nghiên cứu đề cập đến những khoảng trống kiến thức mang tính cấu trúc trong các khuôn khổ giám sát quốc gia, với câu hỏi: Những hạn chế nào trong hệ thống thu thập dữ liệu và chính sách tại Canada đang cản trở việc ra quyết định sáng suốt liên quan đến đổi mới nông nghiệp?
Bằng cách giải quyết các câu hỏi có liên quan chặt chẽ này, nghiên cứu hướng tới việc cung cấp một phân tích đa chiều nhằm hỗ trợ các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, thúc đẩy an ninh lương thực thông qua đổi mới. Các phân tích này sẽ tạo nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo, nơi có thể tích hợp phân tích tổng hợp và các nghiên cứu thực nghiệm.
Nghiên cứu đã thu thập và tổng hợp dữ liệu quốc gia, tài liệu khoa học đã được công nhận và mô hình kinh tế để đánh giá các yếu tố: tăng năng suất, tiết kiệm chi phí đầu vào, tác động của quy định, và nhận thức của người tiêu dùng. Đặc biệt chú trọng đến những rào cản hệ thống như sự bất định trong quy định, hoài nghi công chúng, và thiếu hạ tầng dữ liệu ở cấp nông hộ. Một số nghiên cứu quốc tế bổ sung cũng được tham khảo nhằm cung cấp thêm bằng chứng so sánh; tuy nhiên, những tài liệu từ các tổ chức vì lợi nhuận, bao gồm cả CropLife Canada, đơn vị tài trợ cho nghiên cứu này đã bị loại trừ để duy trì tính khách quan và sự nghiêm ngặt học thuật.
Kết quả
Các đổi mới công nghệ sinh học, bao gồm cây trồng BĐG kháng thuốc trừ cỏ và kháng côn trùng đã góp phần ổn định năng suất và giảm chi phí sản xuất, qua đó tác động gián tiếp đến khả năng chi trả thực phẩm. Tuy nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán lẻ còn hạn chế do chi phí chuỗi cung ứng phía hạ nguồn. Những hạn chế chính gồm thiếu đầu tư vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển do tổ chức, cơ quan công, chính phủ, trường đại học thực hiện, sự mơ hồ trong quản lý và thiếu dữ liệu đặc thù cho từng tính trạng. Một số cải cách gần đây đã rút ngắn thời gian phê duyệt đối với cây trồng chỉnh sửa gen, nhưng niềm tin công chúng vẫn phụ thuộc vào chính sách minh bạch và rõ ràng.
Để tích hợp ứng dụng CNSH vào chiến lược an ninh lương thực, Canada cần cải thiện hệ thống thu thập dữ liệu, làm rõ khung pháp lý và đầu tư ổn định hơn cho các hoạt động nghiên cứu & phát triển nông sản – thực phẩm. Những bước đi này là cần thiết để gắn kết tiến bộ khoa học với cải thiện thực tiễn về khả năng tiếp cận và tính bền vững của thực phẩm. Sự chấp nhận của người tiêu dùng phụ thuộc vào việc họ nhận thấy lợi ích về an toàn và bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thông và quản trị hiệu quả.
Đây là một trong những nghiên cứu đánh giá tích hợp đầu tiên về tác động của CNSH nông nghiệp đối với cả bốn trụ cột an ninh lương thực tại Canada. Nghiên cứu kết nối các đánh giá kỹ thuật với hàm ý kinh tế – xã hội, đồng thời đưa ra khuyến nghị chính sách nhằm gắn kết đổi mới với những cải thiện đo lường được về khả năng chống chịu của hệ thống lương thực.
==//==



Bình luận